Deutsch
Tiếng Việt
Mục
Trang chủ
Tin tức và sự kiện
Từ điển Bách Việt trực tuyến phiên bản 1
Liên hệ
Tên đăng nhập
Mật khẩu
Chuyển đến nội dung.
|
Chuyển đến mục định hướng
Tra từ
Liệt kê từ
Tìm kiếm
Từ khóa
Loại
Tiếng Đức - Tiếng Việt
Tiếng Việt - Tiếng Đức
Tiếng Đức
ä
ö
ü
ß
Ä
Ü
Ö
108
lượt tra cứu trong ngày
Tiếng Việt
Mở
Tắt
Lĩnh vực
ứng dụng tin học
âm học
âm ngữ học
âm nhạc
bằng phát minh và nhãn hiệu hàng hoá
báo chí
cấp nước
chế tạo máy
chế tạo phi cơ
chất dẻo
chăn nuôi
chiêm tinh học
chính trị
công nghệ dầu mỏ
công nghệ hạt nhân
công nghệ hoá học
công nghệ sơn phủ
công nghệ sản xuất
công nghệ thực phẩn
công nghệ than
công nghiệp
công thái học
dược học
dược sĩ
dân tộc học
dinh dưỡng học
du lịch
địa chất
địa lý
đảm bảo chất lượng
động vật học
điện tử
đo lường
đo lường và điều khiển
đóng gói, bao bì
gốm
giải phẫu học
giấy và bìa
gia chánh
giáo dục
giao thông vận tải
hỏa xa
hải dương học
hội họa
hùng biện
hàng hải
hàng không
hóa học
kỹ thuật
kỹ thuật an toàn
kỹ thuật đường sắt
kỹ thuật điện
kỹ thuật điều khiển
kỹ thuật máy tính và xữ lý số liệu
kỹ thuật ô tô
kỹ thuật sưỡi và làm lạnh
kỹ thuật vô tuyến và rađa
kế toán
khí tượng
khoa học
khoa khảo cổ
khoáng chất
khoáng chất học
khoáng học
kiểm tra vật liệu
kiến trúc
kinh tế
lịch sử
luật
luân lý học
luyện kim
lý luận học
năng lượng phi hoá thạch
ngữ pháp
ngành dệt
ngành in
ngành kiểm lâm
ngành mộc
ngành thư viện
ngành thú y
nghề nghiệp
nghệ thuật
ngôn ngữ học
ngôn ngữ nói
nha khoa
nhân chủng học
nhiếp ảnh
nhiệt động học
nông lâm nghiệp
ô nhiễm môi trường
phế liệu
phân tâm học
phong tục
quân sự
săn bắn
sân khấu phim ảnh
siêu tâm linh học
sinh học
sinh hóa học
sinh lý
tâm lý học
thể thụ động
thể thao
thơ văn
thương nghiệp
thực vật học
thần bí học
thần học
thần thoại
thống kê học
thiên vật học
thiên văn học
thiết bị
thiết bị thuỷ lực
thu thanh, ghi hình
tiền tệ
toán học
tôn giáo
trắc địa học
trang bị phòng thí nghiệm
trí tuệ nhân tạo
triết học và kinh điển
truyền hình
vẽ kỹ thuật
vũ trụ học
vật lý
văn học
viễn thông
xã hội học
y học
chữ ghép
đồng nghĩa
kí hiệu
liên từ
mạo từ
ngữ âm
nghĩa bóng
nghĩa rộng
nghĩa xấu
ngôi thứ ba
phản nghĩa
phái nữ
phái nam
số nhiều
từ ghép
từ mượn
từ tượng thanh
tượng thanh
thán từ
viết tắt
Loại từ
Adj+A
Adj+Nomen
Tính từ
Adv+A
Adv+N
Adv+V
Trạng từ
Giống
Thán từ
Liên từ
Danh từ
Nomen+A
Nomen+Nomen
Pron+N
Đại từ
Präposition
Động từ
Verb+Nomen
reset
Loại
Tiếng Đức - Tiếng Việt
Tiếng Việt - Tiếng Đức
Prefix
Một tiếp vị ngữ
Hai tiếp vị ngữ
Ba tiếp vị ngữ
Lĩnh vực
ứng dụng tin học
âm học
âm ngữ học
âm nhạc
bằng phát minh và nhãn hiệu hàng hoá
báo chí
cấp nước
chế tạo máy
chế tạo phi cơ
chất dẻo
chăn nuôi
chiêm tinh học
chính trị
công nghệ dầu mỏ
công nghệ hạt nhân
công nghệ hoá học
công nghệ sơn phủ
công nghệ sản xuất
công nghệ thực phẩn
công nghệ than
công nghiệp
công thái học
dược học
dược sĩ
dân tộc học
dinh dưỡng học
du lịch
địa chất
địa lý
đảm bảo chất lượng
động vật học
điện tử
đo lường
đo lường và điều khiển
đóng gói, bao bì
gốm
giải phẫu học
giấy và bìa
gia chánh
giáo dục
giao thông vận tải
hỏa xa
hải dương học
hội họa
hùng biện
hàng hải
hàng không
hóa học
kỹ thuật
kỹ thuật an toàn
kỹ thuật đường sắt
kỹ thuật điện
kỹ thuật điều khiển
kỹ thuật máy tính và xữ lý số liệu
kỹ thuật ô tô
kỹ thuật sưỡi và làm lạnh
kỹ thuật vô tuyến và rađa
kế toán
khí tượng
khoa học
khoa khảo cổ
khoáng chất
khoáng chất học
khoáng học
kiểm tra vật liệu
kiến trúc
kinh tế
lịch sử
luật
luân lý học
luyện kim
lý luận học
năng lượng phi hoá thạch
ngữ pháp
ngành dệt
ngành in
ngành kiểm lâm
ngành mộc
ngành thư viện
ngành thú y
nghề nghiệp
nghệ thuật
ngôn ngữ học
ngôn ngữ nói
nha khoa
nhân chủng học
nhiếp ảnh
nhiệt động học
nông lâm nghiệp
ô nhiễm môi trường
phế liệu
phân tâm học
phong tục
quân sự
săn bắn
sân khấu phim ảnh
siêu tâm linh học
sinh học
sinh hóa học
sinh lý
tâm lý học
thể thụ động
thể thao
thơ văn
thương nghiệp
thực vật học
thần bí học
thần học
thần thoại
thống kê học
thiên vật học
thiên văn học
thiết bị
thiết bị thuỷ lực
thu thanh, ghi hình
tiền tệ
toán học
tôn giáo
trắc địa học
trang bị phòng thí nghiệm
trí tuệ nhân tạo
triết học và kinh điển
truyền hình
vẽ kỹ thuật
vũ trụ học
vật lý
văn học
viễn thông
xã hội học
y học
chữ ghép
đồng nghĩa
kí hiệu
liên từ
mạo từ
ngữ âm
nghĩa bóng
nghĩa rộng
nghĩa xấu
ngôi thứ ba
phản nghĩa
phái nữ
phái nam
số nhiều
từ ghép
từ mượn
từ tượng thanh
tượng thanh
thán từ
viết tắt
Loại từ
Adj+A
Adj+Nomen
Tính từ
Adv+A
Adv+N
Adv+V
Trạng từ
Giống
Thán từ
Liên từ
Danh từ
Nomen+A
Nomen+Nomen
Pron+N
Đại từ
Präposition
Động từ
Verb+Nomen
reset
Lỗi
Không có người dùng với tên này.